trơ mép

trơ mép

Anh ấy ngồi trơ mép trước câu hỏi bất ngờ của giáo viên.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Khẩu ngữ, thông tục) Ở trạng thái không để nói, không thể đáp lại lời người khác, thường do bị bắt bẻ, chất vấn hoặc do thua cuộc trong tranh luận. "Trơ mép" diễn tả sự bất lực trong lời nói, khi một người không còn lẽ để phản bác, đành im lặng hoặc chỉ ậm ừ cho qua.
    • Mở rộng: Cảm giác ngượng ngùng, xấu hổ khi bị đặt vào tình huống không thể biện minh. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự thất thế.
dụ sử dụng
  • (Anh ta không còn lẽ để đáp lại, đành im lặng.)
  • ( ấy xấu hổ, không thể nói thêm.)
  • (Nếu thiếu bằng chứng, bạn sẽ không thể phản bác được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trơ mép" + "ra": Nhấn mạnh trạng thái bị buộc phải im lặng.
    • bị chất vấn đến trơ mép ra. ( hoàn toàn không thể đáp lại.)
  • "Đến trơ mép": Diễn tả mức độ cực đoan của sự bất lực trong lời nói.
    • Hắn ta cãi đến trơ mép vẫn không thắng. (Hắn cố gắng nhưng cuối cùng vẫn thua cuộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Trơ (tính từ): trơ trọi, không còn che đậy; trong ngữ cảnh này, "trơ" chỉ sự trống rỗng, không còn lời nào để nói.
    • Mặt trơ ra ngượng. (Mặt lộ vẻ xấu hổ, không che giấu được.)
  • Mép (dan từ): chỉ miệng, môi; trong "trơ mép", "mép" ám chỉ khả năng ăn nói.
    • Mép lưỡi không còn linh hoạt. (Không thể nói nên lời.)
Từ đồng nghĩa
  • Cứng họng: không thể nói được do bị bắt bẻ.
    • Bị hỏi khó, anh ấy cứng họng. (Anh ấy không trả lời được.)
  • Tắc tị: không biết nói , từ.
    • ấy tắc tị trước câu hỏi của thầy. ( ấy không thể đáp lại.)
  • Im thin thít: im lặng hoàn toàn, thường do không có lý lẽ.
    • Sau khi bị phát hiện nói dối, hắn im thin thít. (Hắn không dám nói thêm.)
Thành ngữ liên quan
  • Trơ mặt như phỗng: chỉ trạng thái ngượng ngùng, cứng đờ, không nói được .
    • Bị bắt quả tang, anh ta trơ mặt như phỗng. (Anh ta đứng im, không thể chối cãi.)
  • Hết đường chối cãi: không còn cách nào để biện minh.
    • Bằng chứng rõ ràng, hắn hết đường chối cãi, đành trơ mép. (Hắn không thể nói thêm lời nào.)